tòa sen

Học thuật
Thân thiện
tòa sen

Đức Phật ngồi trên tòa sen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ ngồi của Phật: "tòa sen" một danh từ, chỉ nơi Đức Phật ngồi, thường được tạc hoặc vẽ hình một đóa sen làm bệ đỡ.
    • Biểu tượng của sự thanh tịnh: Hoa sen mọc từ bùn nhưng không nhiễm bùn, nên "tòa sen" còn tượng trưng cho sự thuần khiết, giác ngộ giải thoát khỏi bụi trần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong chùa, tượng Phật Thích Ca thường được đặt trên một tòa sen. (Trong chùa, tượng Phật Thích Ca thường được đặt trên một chỗ ngồi bằng hoa sen.)
    • Hình ảnh tòa sen thể hiện sự thanh tịnh của Đức Phật. (Hình ảnh chỗ ngồi hoa sen thể hiện sự trong sạch của Đức Phật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngự trên tòa sen": cụm từ dùng để chỉ việc Đức Phật hoặc các vị Bồ Tát an tọa trên đóa sen.

    • Bồ Tát Quan Thế Âm thường được miêu tả đang ngự trên tòa sen. (Bồ Tát Quan Thế Âm thường được mô tả đang ngồi trên chỗ ngồi hoa sen.)
  • "tòa sen báu": cách nói nhấn mạnh sự quý giá trang nghiêm của chỗ ngồi này.

    • Phật A Di Đà an tọa trên tòa sen báu ở thế giới Tây phương Cực Lạc. (Phật A Di Đà ngồi trên chỗ ngồi hoa sen quý báu ở thế giới Tây phương Cực Lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Đài sen (danh từ): thường dùng để chỉ phần đài của hoa sen, nhưng trong một số ngữ cảnh tôn giáo có thể dùng với nghĩa tương tự "tòa sen".
  • Bảo tòa (danh từ): từ Hán Việt, chỉ chỗ ngồi quý báu, thường dùng trong văn chương hoặc kinh điển Phật giáo để chỉ "tòa sen".
Từ đồng nghĩa
  • Bệ sen: chỉ phần bệ, đế hình hoa sen làm chỗ ngồi cho tượng Phật.
  • Liên đài: từ Hán Việt (liên = sen, đài = đài), cùng chỉ chỗ ngồi hình hoa sen.
Thành ngữ liên quan
  • "Sen nở nơi tòa": thành ngữ ít phổ biến hơn, có thể dùng trong văn thơ Phật giáo để ám chỉ sự kiện giác ngộ hoặc sự hiện diện trang nghiêm của Đức Phật.
tòa sen

Đức Phật ngồi trên tòa sen.

  1. Chỗ Phật ngồi.